Giới từ đi với Ngày Tháng Năm trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, có rất nhiều loại giới từ đứng trước cụm từ chỉ thời gian (Zeitangabe), nhằm xác định rõ ý nghĩa của cụm từ đó.

Trong bài viết này sẽ nêu cho các bạn các giới từ đứng trước ngày, tháng, năm.

An + Dativ

Giới từ an đứng trước các Zeitangabe sau đây:

Wochentage – ngày trong tuần: am Montag (an + dem = am).

Datum – ngày tháng cụ thể: am 22. Juni

Tageszeit – buổi trong ngày: am Abend, am Nachmittag (nhưng: in der Nacht)

Festtag – Ngày lễ: an Weihnachten.

 

In + Dativ 

in + dem = im

Giới từ in đứng trước các Zeitangabe sau đây:

Woche – Tuần: In der nächsten Woche – trong tuần tới

Monat – Tháng: Im Juni, Im September

Jahreszeit – Mùa: Im Herbst

Jahr – Năm: Im letzten Jahr – trong năm ngoái

Jahrzehn – Thập kỉ: In den 80er Jahren – trong thập niên 80

Jahrhundert – thế kỉ: im 18. Jahrhundert – trong thế kỉ 18

 

 

HOCTIENGDUC.DE

Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

- Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU