Bài viết này khám phá sâu hơn về các động từ tiếng Đức có gốc "-tragen", đi kèm với các tiền tố khác nhau, mang đến những ý nghĩa đa dạng và phong phú.
Tìm hiểu cách sử dụng chính xác các từ như "auftragen", "beitragen", "übertragen", "ertragen", "nachtragen" và nhiều từ khác qua các ví dụ thực tế.

Tổng quan về gốc động từ "-tragen"
Gốc động từ "tragen" trong tiếng Đức có nghĩa cơ bản là "mang", "vác". Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể, tạo ra một hệ thống từ vựng phong phú và phức tạp.
Các động từ phái sinh thường gặp
- AUFTRAGEN: Có nghĩa là "bôi", "thoa" khi dùng với thuốc mỡ hoặc mỹ phẩm lên da (ví dụ: Salbe/Make-up auf die Haut auftragen). Ngoài ra, nó còn có nghĩa "giao việc" (ví dụ: Er hat mir aufgetragen/Mir wurde aufgetragen, die Blumen zu kaufen).
- BETRAGEN: Được dùng để chỉ số tiền, số lượng, chiều cao, chiều dài (ví dụ: Die Rechnung beträgt 50 Euro, Die Entfernung zwischen A und B beträgt 5km).
- BEITRAGEN: Mang ý nghĩa "đóng góp", "góp phần" (ví dụ: Jeder kann etwas zum Erfolg beitragen.).
- ÜBERTRAGEN: Có nhiều nghĩa như "chuyển" (dữ liệu từ phương tiện A sang B, ví dụ: Ich muss die Fotos von meinem Handy auf meinen Computer übertragen), "chuyển giao công việc, vị trí làm việc" (ví dụ: Ich habe ihm die Leitung des Teams übertragen), "truyền hình, phát sóng" (ví dụ: Das Endspiel wird heute live im Fernsehen übertragen.), và "lây nhiễm" (ví dụ: Die Krankheit kann von Tieren auf Menschen übertragen werden.).
- ZUTRAGEN: Có nghĩa "xảy ra", "diễn ra" (ví dụ: Wie hat sich der Unfall zugetragen?) hoặc "mang đến", "đưa đến" (ví dụ: Der Wind trug uns den Duft des Flieders zu). Một nghĩa khác là "nói", "tiết lộ với ai đó" mà không muốn người khác biết (ví dụ: Sie trug mir zu, dass ihr Mann fremdgegangen ist.).
- ERTRAGEN: Có nghĩa "chịu đựng" một tình huống khó khăn, đau đớn, áp lực hoặc sự việc gây khó chịu (ví dụ: Sie konnte die Schmerzen nicht länger ertragen).
- MITTRAGEN: Mang ý nghĩa "ủng hộ", "đồng ý" một quyết định (ví dụ: Ich kann nur weiter machen, weil mein Team meine Entscheidung mitgetragen hat.) hoặc "cùng chịu trách nhiệm" (ví dụ: Wieso muss ich die Kosten mittragen, wenn du den Schaden verursacht hast?).
- VORTRAGEN: Có nghĩa "biểu diễn" (một bài hát, ví dụ: ein Lied vortragen) hoặc "trình bày" (kết quả nghiên cứu, ví dụ: die Ergebnisse einer Studie vortragen).
- VERTRAGEN: Có nghĩa "dung nạp", "chịu được" (thực phẩm, đồ uống, ví dụ: Sie verträgt keine Milchprodukte/keinen Alkohol/keinen Kaffee) hoặc "hòa thuận", "sống được với nhau" (ví dụ: Hört bitte auf, sich miteinander zu streiten. Es wäre schön, wenn ihr euch mal vertragen könnt?).
- EINTRAGEN: Có nghĩa "điền vào", "ghi vào", "nhập vào" một hoặc nhiều ô cụ thể trong danh sách hoặc biểu mẫu (ví dụ: Tragen Sie bitte Ihre Handynummer in die Teilnehmerliste ein.). Phân biệt với "ausfüllen" là điền hết các thông tin còn thiếu.
- NACHTRAGEN: Có nghĩa "mang đến sau" (ví dụ: Er hat sein Buch zu Hause gelassen, ich habe es ihm nachgetragen.) hoặc "bổ sung thêm" dữ liệu, hồ sơ (ví dụ: Ich muss die neuen Daten noch nachtragen.). Tính từ liên quan là nachträglich (muộn, bổ sung sau). Trong một ngữ cảnh khác, "nachtragen" còn có nghĩa "thù dai", "để bụng", "không buông bỏ" (ví dụ: Er trägt mir das immer noch nach.). Tính từ liên quan là nachtragend.
Lưu ý rằng nhiều động từ trong số này còn có các nghĩa khác chưa được liệt kê chi tiết, nhưng những ví dụ trên đây là những cách dùng phổ biến và quan trọng.
Minh Anh © DU HỌC ĐỨC
©2000-2026 | Du Học Đức - Thông tin du học Đức
Cập nhật - trao đổi và kinh nghiệm du học Đức từ năm 2000