Động từ "tragen" trong tiếng Đức có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau khi kết hợp với các tiền tố. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến thể phổ biến của "tragen".

Biến thể của động từ "tragen"
Động từ gốc "tragen" có nghĩa là mang, vác. Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiền tố, ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể. Dưới đây là một số ví dụ:
- Auftragen: Nghĩa là bôi, thoa (ví dụ: kem, mỹ phẩm lên da) hoặc giao việc.
- Betragen: Dùng để chỉ số tiền, số lượng, chiều cao, hoặc chiều dài (ví dụ: hóa đơn, khoảng cách).
- Beitragen: Có nghĩa là đóng góp, góp phần vào một thành công hoặc sự kiện nào đó.
- Übertragen: Ám chỉ việc chuyển dữ liệu từ phương tiện này sang phương tiện khác, chuyển giao công việc, vị trí làm việc, truyền hình hoặc phát sóng, và lây nhiễm bệnh từ động vật sang người.
- Zutragen: Có nghĩa là xảy ra, diễn ra (một vụ tai nạn) hoặc mang đến, đưa đến (một mùi hương). Nó cũng có thể được dùng khi ai đó tiết lộ thông tin bí mật.
- Ertragen: Diễn tả việc chịu đựng một tình huống khó khăn, đau đớn, áp lực hoặc sự việc gây khó chịu.
- Mitragen: Thể hiện sự ủng hộ, đồng ý với một quyết định hoặc cùng chịu trách nhiệm về một vấn đề.
- Vortragen: Có nghĩa là biểu diễn (một bài hát) hoặc trình bày (kết quả nghiên cứu).
- Vertragen: Ám chỉ khả năng dung nạp hoặc chịu đựng một thứ gì đó (thực phẩm, đồ uống) hoặc sống hòa thuận với nhau.
- Eintragen: Nghĩa là điền vào, ghi vào, hoặc nhập vào một danh sách hoặc biểu mẫu cụ thể.
- Nachtragen: Có nghĩa là mang đến sau hoặc bổ sung thêm thông tin, dữ liệu. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là để bụng, thù dai.
Lưu ý rằng một số từ như "auftragen" và "übertragen" còn nhiều nghĩa khác chưa được liệt kê đầy đủ ở đây. Bạn có biết thêm từ nào có gốc "tragen" không?
Ngọc Trình © DU HỌC ĐỨC
©2000-2026 | Du Học Đức - Thông tin du học Đức
Cập nhật - trao đổi và kinh nghiệm du học Đức từ năm 2000