Chia sẻ:FacebookZalo

Bài học này giúp người học Việt Nam nắm các từ vựng và câu giao tiếp cơ bản khi đi siêu thị ở Đức. Bạn sẽ học cách hỏi giá, tìm sản phẩm, hiểu biển báo và luyện một đoạn hội thoại ngắn.

Đi siêu thị ở Đức: từ vựng và mẫu câu cần biết

Bối cảnh thường gặp khi đi siêu thị ở Đức

Ở Đức, các siêu thị phổ biến gồm Aldi, Lidl, Rewe, Edeka và Netto. Khi mua sắm, bạn thường phải tự lấy giỏ hoặc xe đẩy, tự xếp hàng, tự đóng gói đồ sau khi thanh toán và có thể cần mang theo túi riêng.

Một điểm quan trọng là hệ thống Pfand, tức tiền đặt cọc cho chai nhựa, chai thủy tinh hoặc lon có ký hiệu hoàn trả. Khi trả chai ở máy Pfandautomat, bạn nhận phiếu và đưa phiếu đó cho thu ngân để trừ vào hóa đơn.

Từ vựng cơ bản

  • der Supermarkt: siêu thị
  • der Einkaufswagen: xe đẩy mua hàng
  • der Einkaufskorb: giỏ mua hàng
  • die Kasse: quầy thu ngân
  • der Kassenzettel: hóa đơn
  • die Tüte: túi đựng đồ
  • das Angebot: hàng khuyến mãi
  • der Preis: giá
  • das Regal: kệ hàng
  • die Milch: sữa
  • das Brot: bánh mì
  • das Gemüse: rau củ
  • das Obst: trái cây
  • die Rechnung: hóa đơn, phép tính tiền

Mẫu câu hữu ích

Wo finde ich Milch? nghĩa là “Tôi tìm sữa ở đâu?”. Bạn có thể thay Milch bằng tên sản phẩm khác, ví dụ: Wo finde ich Reis? nghĩa là “Tôi tìm gạo ở đâu?”.

Wie viel kostet das? nghĩa là “Cái này giá bao nhiêu?”. Nếu muốn hỏi lịch sự hơn, bạn có thể nói: Entschuldigung, wie viel kostet das?

Ich hätte gern eine Tüte. nghĩa là “Tôi muốn một cái túi”. Ở Đức, túi thường không miễn phí, vì vậy câu này rất hữu ích khi thanh toán.

Kann ich mit Karte bezahlen? nghĩa là “Tôi có thể trả bằng thẻ không?”. Ngày nay nhiều nơi chấp nhận thẻ, nhưng ở một số cửa hàng nhỏ, tiền mặt vẫn rất cần thiết.

Ngữ pháp nhỏ: danh từ và mạo từ

Trong tiếng Đức, danh từ luôn viết hoa và thường đi với mạo từ: der, die, das. Ví dụ: der Preis, die Kasse, das Brot.

Người học Việt Nam thường quên mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống giống danh từ như tiếng Đức. Khi học từ mới, bạn nên học cả cụm, không chỉ học riêng danh từ: das Brot thay vì chỉ học Brot.

Hội thoại mẫu tại siêu thị

Kundin: Entschuldigung, wo finde ich Reis?

Mitarbeiter: Reis finden Sie im Regal drei, neben den Nudeln.

Kundin: Danke. Und wie viel kostet diese Milch?

Mitarbeiter: Die Milch kostet 1,29 Euro.

An der Kasse

Kassiererin: Guten Tag. Brauchen Sie eine Tüte?

Kundin: Ja, bitte. Kann ich mit Karte bezahlen?

Kassiererin: Ja, natürlich. Das macht 12,80 Euro.

Kundin: Danke. Auf Wiedersehen.

Kassiererin: Auf Wiedersehen.

Giải thích cho người Việt

Câu Wo finde ich Reis? có cấu trúc rất đơn giản: từ để hỏi wo, động từ finde, chủ ngữ ich và tân ngữ Reis. Trong câu hỏi tiếng Đức, động từ thường đứng ở vị trí thứ hai sau từ để hỏi.

Câu Kann ich mit Karte bezahlen? dùng động từ khuyết thiếu können. Khi có động từ khuyết thiếu, động từ chính bezahlen đứng ở cuối câu ở dạng nguyên mẫu.

Bài tập luyện tập

  1. Dịch sang tiếng Đức: “Tôi tìm bánh mì ở đâu?”
  2. Dịch sang tiếng Đức: “Cái này giá bao nhiêu?”
  3. Dịch sang tiếng Đức: “Tôi muốn một cái túi.”
  4. Điền từ còn thiếu: Kann ich mit Karte ___?
  5. Chọn mạo từ đúng: ___ Brot, ___ Kasse, ___ Preis.

Đáp án gợi ý: 1. Wo finde ich Brot? 2. Wie viel kostet das? 3. Ich hätte gern eine Tüte. 4. bezahlen 5. das Brot, die Kasse, der Preis.

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

- Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU