Học cách giới thiệu bản thân và gia đình là bước khởi đầu quan trọng khi học tiếng Đức. Bài học này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong những tình huống hàng ngày.

Chào hỏi cơ bản và tự giới thiệu
Khi gặp gỡ người mới, việc giới thiệu bản thân một cách tự tin là rất quan trọng. Trong tiếng Đức, có một số cụm từ và câu hỏi cơ bản mà bạn nên biết.
Chúng ta hãy cùng tìm hiểu những cách chào hỏi và giới thiệu phổ biến nhất, từ tên, tuổi, quốc tịch cho đến nghề nghiệp của mình.
Từ vựng quan trọng
- Hallo! - Xin chào!
- Guten Tag! - Chào bạn/Chào ông/bà! (Ban ngày)
- Guten Morgen! - Chào buổi sáng!
- Guten Abend! - Chào buổi tối!
- Wie geht es Ihnen? - Bạn/Ông/Bà có khỏe không? (Lịch sự)
- Wie geht es dir? - Bạn có khỏe không? (Thân mật)
- Mir geht es gut, danke. - Tôi khỏe, cảm ơn.
- Ich heiße... - Tôi tên là...
- Ich bin... - Tôi là...
- Woher kommen Sie? - Bạn/Ông/Bà đến từ đâu? (Lịch sự)
- Ich komme aus Vietnam. - Tôi đến từ Việt Nam.
- Was sind Sie von Beruf? - Bạn/Ông/Bà làm nghề gì? (Lịch sự)
- Ich bin Student/Studentin. - Tôi là sinh viên (nam/nữ).
- Ich bin Lehrer/Lehrerin. - Tôi là giáo viên (nam/nữ).
Giới thiệu gia đình
Sau khi giới thiệu về bản thân, bạn có thể muốn nói thêm về gia đình của mình. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản về các thành viên trong gia đình.
- die Familie - gia đình
- der Vater - bố
- die Mutter - mẹ
- die Eltern (số nhiều) - bố mẹ
- der Bruder - anh/em trai
- die Schwester - chị/em gái
- die Geschwister (số nhiều) - anh chị em
- der Sohn - con trai
- die Tochter - con gái
- der Ehemann - chồng
- die Ehefrau - vợ
Bạn có thể nói: Ich habe einen Bruder und eine Schwester. (Tôi có một anh trai và một chị gái.)
Đoạn hội thoại mẫu
Hãy cùng xem một đoạn hội thoại đơn giản giữa Anna và Ben khi họ gặp nhau lần đầu.
Anna: Hallo! Ich heiße Anna. Wie heißen Sie?
Ben: Guten Tag, Anna. Ich bin Ben. Es freut mich, Sie kennenzulernen.
Anna: Woher kommen Sie, Ben?
Ben: Ich komme aus Deutschland. Und Sie?
Anna: Ich komme aus Vietnam. Was sind Sie von Beruf?
Ben: Ich bin Ingenieur. Ich habe zwei Schwestern und einen Bruder. Und Sie, haben Sie Geschwister?
Anna: Ja, ich habe eine Schwester.
Bài tập: Giới thiệu về bạn
Dựa vào các kiến thức đã học, bạn hãy viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về bản thân và gia đình của mình bằng tiếng Đức.
Bạn có thể bắt đầu với những câu sau:
- Hallo! Mein Name ist...
- Ich komme aus...
- Ich bin... Jahre alt.
- Ich bin von Beruf...
- Meine Familie hat... Mitglieder.
- Ich habe... (Brüder/Schwestern/Söhne/Töchter).
Ý kiến bạn đọc