5 động từ tiếng Đức luôn đi với Dativ

Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với 5 động từ tiếng Đức luôn đi kèm với dativ (cách 3). Việc học thuộc lòng những động từ này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Đức. Hãy cùng tìm hiểu ngay!

5 động từ tiếng Đức luôn đi với Dativ

5 động từ tiếng Đức luôn đi với Dativ

Chào các bạn trẻ Việt Nam đang có dự định du học Đức! Trong quá trình học tiếng Đức, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng.

Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn 5 động từ tiếng Đức luôn đi với dativ (cách 3) - một cấu trúc ngữ pháp khá đặc biệt và cần phải học thuộc lòng. Việc hiểu và sử dụng đúng các động từ này sẽ giúp các bạn giao tiếp tiếng Đức tự tin và chính xác hơn.

Khác với nhiều động từ khác, 5 động từ này không tuân theo một quy tắc cụ thể nào để xác định trường hợp đi với dativ. Do đó, cách tốt nhất là học thuộc lòng. Hãy cùng xem 5 động từ đó là gì nhé:

1. Danken (cảm ơn)

Động từ danken có nghĩa là "cảm ơn". Cấu trúc câu thường dùng là:

Ich danke dir. (Tôi cảm ơn bạn.)

Ich danke Ihnen. (Tôi cảm ơn anh/chị/bạn - dạng lịch sự)

Lưu ý: Đối với đại từ nhân xưng, dir (bạn) và Ihnen (anh/chị/bạn - lịch sự) được dùng trong câu.

2. Vertrauen (tin tưởng)

Động từ vertrauen nghĩa là "tin tưởng". Cấu trúc câu thường gặp:

Ich vertraue dir. (Tôi tin tưởng bạn.)

Ich vertraue ihm. (Tôi tin tưởng anh ấy.)

Tương tự như danken, đại từ nhân xưng đi kèm với động từ vertrauen luôn ở dạng dativ.

3. Verzeihen (tha thứ)

Động từ verzeihen có nghĩa là "tha thứ". Ví dụ:

Ich habe ihm für seinen Fehler verziehen. (Tôi đã tha thứ cho anh ấy vì lỗi lầm của anh ấy.)

Trong ví dụ này, ihm (anh ấy) là đại từ nhân xưng ở dạng dativ.

4. Schmecken (ngon)

Động từ schmecken có nghĩa là "ngon" nhưng mang tính chất chủ quan, tức là ngon đối với ai đó. Ví dụ:

Das Essen schmeckt mir sehr gut. (Món ăn này rất ngon đối với tôi.)

Trong câu này, mir (tôi) là đại từ nhân xưng ở dạng dativ.

5. Helfen (giúp đỡ)

Mặc dù không nằm trong danh sách ban đầu, động từ helfen (giúp đỡ) cũng thường xuyên được dùng với dativ. Ví dụ:

Er hilft mir. (Anh ấy giúp tôi.)

Tuy nhiên, helfen cũng có thể đi kèm với accusative (cách 4) khi nó mang ý nghĩa giúp đỡ làm một việc cụ thể nào đó. Ví dụ:

Er hilft mir das Auto reparieren. (Anh ấy giúp tôi sửa chữa ô tô.)

Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Đức.

 

Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ này và có một hành trình du học Đức thật ý nghĩa!

 


©2000-2026 | Du Học Đức - Thông tin du học Đức

Cập nhật - trao đổi và kinh nghiệm du học Đức từ năm 2000