Chia sẻ:FacebookZalo
Đây là những cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Đức mà thường được sử dụng nhiều nhất. Các bạn thấy thiếu từ gì bổ sung dưới phần comment nhé!

1 1 Cac Cap Tinh Tu Trai Nghia Thuong Dung Trong Tieng Duc

alt (cổ, xưa) >< modern (hiện đại )

alt (cũ) >< neu (mới)

alt (già) >< jung (trẻ)

arm (nghèo) >< reich (giàu)

bekannt (nổi tiếng) >< unbekannt (không nổi tiếng)

billig (rẻ) >< teuer (đắt)

breit (rộng) >< schmal (nhỏ)

dick (béo) >< dünn (gầy)

dumm (ngu ngốc) >< klug (thông minh)

dunkel (tối) >< hell (sáng)

einfach (dễ) >< schwierig (khó)

entfernt (xa) >< nah (gần)

falsch (sai) >< richtig (đúng)

faul (lười) >< fleißig (chăm chỉ)

feige (hèn nhát) >< mutig (dũng cảm)

fest (rắn) >< locker (lỏng)

feucht (ướt, ẩm ướt) >< trocken (khô)

flach (bằng phẳng) >< hügelig (mấp mô)

geduldig (kiên nhẫn) >< ungeduldig (thiếu kiên nhẫn)

gesund (khoẻ) >< krank (ốm)

glatt (bằng phẳng) >< rau (thô ráp)

groß (to) >< klein (nhỏ)

gut (tốt) >< schlecht (xấu)

hart (cứng) >< weich (mềm)

hässlich (xấu) >< schön (đẹp)

hungrig (đói) >< satt (no)

kalt (lạnh) >< warm (ấm)

kurz (ngắn) >< lang (dài)

langsam (chậm) >< schnell (nhanh)

laut (ồn ào) >< leise (khẽ)

leer (rỗng) >< voll (đầy)

lustig (hứng thú) >< traurig (buồn)

müde (mệt) >< wach (tỉnh táo)

nass (ướt) >< trocken (khô)

offen (cởi mở) >< verschlossen (kín đáo)

sauber (sạch) >< schmutzig (bẩn)

sauer (chia) >< süß (ngọt)

schwach (yếu) >< stark (mạnh)

schwarz (đen) >< weiß (trắng)

spitz (nhọn, sắc) >< stumpf (cùn)

Nguồn: internet

 

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

- Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU